Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hòa nhập" (1)

hòa nhập
phát
Tiếng Anh Động từintegrate
Từ vựng của tôi
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
She quickly integrated into the new environment.

swap_horiz Từ liên quan "hòa nhập" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hòa nhập" (1)

Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
She quickly integrated into the new environment.